indirect antonym

indirect antonym

A student learns about indirect antonyms in a language textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ trái nghĩa gián tiếp: "indirect antonym" một loại từ trái nghĩa mối quan hệ đối lập giữa chúng không trực tiếp, được trung gian hóa thông qua một từ khác. dụ, sự đối lập giữa "wet" (ướt) "parched" (khô khốc) không phải trực tiếp, được trung gian bởi sự tương đồng giữa "parched" "dry" (khô).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The relationship between "happy" and "sad" is a direct antonym, but between "happy" and "miserable" it is an indirect antonym. (Mối quan hệ giữa "happy" (vui) "sad" (buồn) từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng giữa "happy" "miserable" (khốn khổ) từ trái nghĩa gián tiếp.)
    • Linguists study indirect antonyms to understand how words relate through intermediate meanings. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu từ trái nghĩa gián tiếp để hiểu cách các từ liên quan qua các ý nghĩa trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mediated antonymy": tính trái nghĩa được trung gian hóa, một khái niệm đồng nghĩa với "indirect antonym".
    • "Wet" and "parched" exhibit mediated antonymy because "parched" is similar to "dry", the direct opposite of "wet". ("Wet" (ướt) "parched" (khô khốc) thể hiện tính trái nghĩa được trung gian hóa "parched" tương đồng với "dry" (khô), từ trái nghĩa trực tiếp của "wet".)
Biến thể từ gần giống
  • Direct antonym (danh từ): từ trái nghĩa trực tiếp, đối lập với "indirect antonym".
    • "Hot" and "cold" are direct antonyms. ("Hot" (nóng) "cold" (lạnh) từ trái nghĩa trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediated antonym: từ trái nghĩa được trung gian hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Antonymy: tính trái nghĩa nói chung.
    • Antonymy is a key concept in semantics. (Tính trái nghĩa một khái niệm quan trọng trong ngữ nghĩa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.